Lịch âm tháng 9 năm 2033
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18293104115126137148159161017111812191320142115221623172418251926202721282229231/9242253264275286297308Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.