Lịch âm tháng 10 năm 2033
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
192103114125136147158169171018111912201321142215231624172518261927202821292230231/10242253264275286297308319Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.