Lịch âm tháng 11 năm 2028
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
115216317418519620721822923102411251226132714281529161/10172183194205216227238249251026112712281329143015Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.