Lịch âm tháng 10 năm 2028
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181/919220321422523624725826927102811291230133114Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.