Lịch âm tháng 5 năm 2033
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
13243546576879810911101211131214131514161517161817191820192120222123222423252426252726282729281/5292303314Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.