Lịch âm tháng 11 năm 2044
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
112213314415516617718819920102111221223132414251526162717281829191/10202213224235246257268279281029113012Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.