Lịch âm tháng 11 năm 2029
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
12522632742852961/107283941051161271381491510161117121813191420152116221723182419252026212722282329243025Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.