Lịch âm tháng 11 năm 2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
12322432542652762872983091/101021131241351461571681791810191120122113221423152416251726182719282029213022Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.