Lịch âm tháng 11 năm 2023
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
118219320421522623724825926102711281229131/10142153164175186197208219221023112412251326142715281629173018Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.