Lịch âm tháng 1 năm 2044
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
122334455667788991010111112121313141415151616171718181919202021212222232324242525262627272828292930301/1312Ô vàng: ngày hoàng đạo. Số nhỏ: ngày âm lịch.
Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.