VŨ TRỤ

10/4 Ất Sửu

Lịch âm ngày 26/5/2045

Thứ sáu · 26/5/2045

10

tháng 4

Năm Ất Sửu · 29 ngày

Ngày hoàng đạo — ngày tốt · Tư Mệnh

Âm lịch
10/4/2045
Năm
Ất Sửu
Tháng
Tân Tỵ
Ngày
Canh Thìn
Sao chiếu ngày
Tư Mệnh
Tiết khí
Tiểu mãn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • Dần 03:00–05:00
  • Thìn 07:00–09:00
  • Tỵ 09:00–11:00
  • Thân 15:00–17:00
  • Dậu 17:00–19:00
  • Hợi 21:00–23:00

Giờ hắc đạo

Tý (23:00–01:00), Sửu (01:00–03:00), Mão (05:00–07:00), Ngọ (11:00–13:00), Mùi (13:00–15:00), Tuất (19:00–21:00)

Tuổi xung khắc với ngày

Tuất · Chó

Theo quan niệm truyền thống, người tuổi Tuất nên cân nhắc kỹ trước việc lớn trong ngày này.

Ngày âm lịch, can chi và tiết khí được tính bằng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Ngày giờ tốt xấu là quan niệm truyền thống của lịch vạn niên, mang tính tham khảo.